giập gãy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tổn thương nghiêm trọng, bị dập nát và gãy vụn: "giập gãy" mô tả tình trạng của một vật (thường là xương, cành cây, hoặc vật thể cứng nhưng dễ vỡ) bị tác động mạnh đến mức vừa bị dập, vừa bị gãy thành nhiều mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau tai nạn, xương chân anh ấy bị giập gãy nặng. (Sau tai nạn, xương chân anh ấy bị dập nát và gãy vụn nghiêm trọng.)
- Cơn bão làm hàng loạt cành cây giập gãy khắp sân. (Cơn bão làm hàng loạt cành cây bị dập gãy khắp sân.)
- Chiếc bàn gỗ cũ kỹ đã giập gãy sau cú va đập. (Chiếc bàn gỗ cũ kỹ đã bị dập nát và gãy sau cú va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong y học: Thường dùng để mô tả tình trạng gãy xương phức tạp, khi xương không chỉ gãy đơn thuần mà còn bị vỡ vụn hoặc dập nát tại chỗ gãy.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị giập gãy xương cẳng tay. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị dập gãy xương cẳng tay.)
Dùng trong văn chương, miêu tả: Dùng để tả cảnh tàn phá, hủy hoại mạnh mẽ, tạo cảm giác về sự tan vỡ không thể hàn gắn.
- Tiếng sét đánh giập gãy ngọn cây cổ thụ. (Tiếng sét đánh làm dập nát và gãy ngọn cây cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Giập (động từ): Làm cho bẹp, nát ra do một lực đập mạnh.
- Quả cà chua bị giập trong túi. (Quả cà chua bị dập nát trong túi.)
Gãy (động từ): Bị đứt, tách ra thành hai hay nhiều phần do chịu lực vượt quá giới hạn chịu đựng.
- Cây thước kẻ bị gãy làm đôi. (Cây thước kẻ bị gãy làm đôi.)
Nát vụn (tính từ/cụm tính từ): Vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, tan tành. (Nhấn mạnh sự vỡ vụn hơn là sự gãy đứt).
- Chiếc ly rơi xuống đất nát vụn. (Chiếc ly rơi xuống đất vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Dập nát: Bị đè, đập mạnh đến biến dạng và vỡ ra. (Thường dùng cho vật mềm hoặc dễ biến dạng hơn).
- Vỡ vụn: Vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. (Không nhất thiết bao hàm nghĩa "bị dập").
- Gãy nát: Gãy và vỡ vụn. (Gần nghĩa nhất với "giập gãy").
Thành ngữ liên quan
- Giập đầu giập óc: (Thành ngữ) Chỉ sự đau đớn, khổ sở về tinh thần hoặc bị hành hạ, đánh đập dã man.
- Công việc khó khăn khiến anh ấy giập đầu giập óc. (Công việc khó khăn khiến anh ấy đau đầu, khổ sở.)
- Giập mạnh.